D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrod cell

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

rod cell

rod cell
Danh từ
Số nhiều: rod cells

Ý nghĩa

Danh từrod cell

A specialized photoreceptor cell in the retina of the eye that is highly sensitive to light and allows for vision in low-light conditions, though it does not perceive color.

The rod cells in the human eye are essential for seeing in the dark.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi